含恨長逝 hàm hận trường thệ Hán Việt: hàm hận trường thệ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 恨 (hận) + 長 (trường) + 逝 (thệ)Hán Việthàm hận trường thệCấu tạo含 + 恨 + 長 + 逝 · hàm + hận + trường + thệ nghĩa thành phần: hàm + hận + trường + thệ Nghĩa EngCihui 含恨長逝 ánhènchángshì f.e. die unavenged