含意未申 hán yì wèi shēn · hàm ý vị thân Hán Việt: hàm ý vị thân · Pinyin: hán yì wèi shēn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 意 (ý) + 未 (vị) + 申 (thân)Pinyinhán yì wèi shēnHán Việthàm ý vị thânCấu tạo含 + 意 + 未 + 申 · hàm + ý + vị + thân nghĩa thành phần: hàm + ý + vị + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申:表述,表达出来。心中的想法还没来得及说出来。