含明隱跡

hán míng yǐn jì hàm minh ẩn tích

Hán Việt: hàm minh ẩn tích · Pinyin: hán míng yǐn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (minh) + (ẩn) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹韬光匿迹。藏匿光彩,掩蔽形迹。形容不自炫露。