含有錫的 hàm hữu tích đích Hán Việt: hàm hữu tích đích Tổng quan chứa thiếc Cấu tạo: 含 (hàm) + 有 (hữu) + 錫 (tích) + 的 (đích)Hán Việthàm hữu tích đíchCấu tạo含 + 有 + 錫 + 的 · hàm + hữu + tích + đích nghĩa thành phần: hàm + hữu + tích + đích Nghĩa ViệtCihui chứa thiếc