含毫命簡

hán háo mìng jiǎn hàm hào mệnh giản

Hán Việt: hàm hào mệnh giản · Pinyin: hán háo mìng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hào) + (mệnh) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫:毛笔的笔尖;命:拿,使用;简:古时书写用的竹片,后泛指纸张。口里含着笔尖,书桌上放好纸张。指开始写作著述。