含毫命簡 hán háo mìng jiǎn · hàm hào mệnh giản Hán Việt: hàm hào mệnh giản · Pinyin: hán háo mìng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 毫 (hào) + 命 (mệnh) + 簡 (giản)Pinyinhán háo mìng jiǎnHán Việthàm hào mệnh giảnCấu tạo含 + 毫 + 命 + 簡 · hàm + hào + mệnh + giản nghĩa thành phần: hàm + hào + mệnh + giản