含水银的

hàm thủy ngân đích

Hán Việt: hàm thủy ngân đích

Tổng quan

(hoá học) (thuộc) thuỷ ngân chứa thủy ngân hoá trị một

Cấu tạo: 含 (hàm) + 水 (thủy) + 銀 (ngân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứa thủy ngân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mercuric

Từ liên quan

Gần nghĩa

含水分 · 含水加入剂 · 含水层 · 含水的 · 含水塑性 · 含水率 · 含水量