含污忍垢 hán wū rěn gòu · hàm ô nhẫn cấu Hán Việt: hàm ô nhẫn cấu · Pinyin: hán wū rěn gòu Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 污 (ô) + 忍 (nhẫn) + 垢 (cấu)Pinyinhán wū rěn gòuHán Việthàm ô nhẫn cấuCấu tạo含 + 污 + 忍 + 垢 · hàm + ô + nhẫn + cấu nghĩa thành phần: hàm + ô + nhẫn + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指忍受屈辱。Tân Hoa Tự Điển 1.忍受屈辱。