含燧石的
hàm toại thạch đích
Hán Việt: hàm toại thạch đích
Tổng quan
bằng đá lửa; có đá lửa, như đá lửa; rắn như đá lửa, (nghĩa bóng) cứng rắn; sắt đá
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng đá lửa; có đá lửa, như đá lửa; rắn như đá lửa, (nghĩa bóng) cứng rắn; sắt đá