含牙帶角 hán yá dài jiǎo · hàm nha đái giác Hán Việt: hàm nha đái giác · Pinyin: hán yá dài jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 牙 (nha) + 帶 (đái) + 角 (giác)Pinyinhán yá dài jiǎoHán Việthàm nha đái giácCấu tạo含 + 牙 + 帶 + 角 · hàm + nha + đái + giác nghĩa thành phần: hàm + nha + đái + giác