含牙戴角
hàm nha đái giác
Hán Việt: hàm nha đái giác · Pinyin: hán yá dài jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有牙有角,形容兽类。同“含牙带角”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"含牙带角"。
- Tân Hoa Tự Điển 有牙有角,形容兽类。同含牙带角”。
Hán Việt: hàm nha đái giác · Pinyin: hán yá dài jiǎo