含瑕積垢 hán xiá jī gòu · hàm hà tích cấu Hán Việt: hàm hà tích cấu · Pinyin: hán xiá jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 瑕 (hà) + 積 (tích) + 垢 (cấu)Pinyinhán xiá jī gòuHán Việthàm hà tích cấuCấu tạo含 + 瑕 + 積 + 垢 · hàm + hà + tích + cấu nghĩa thành phần: hàm + hà + tích + cấu