含甲基的 hàm giáp cơ đích Hán Việt: hàm giáp cơ đích Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 的 (đích)Hán Việthàm giáp cơ đíchCấu tạo含 + 甲 + 基 + 的 · hàm + giáp + cơ + đích nghĩa thành phần: hàm + giáp + cơ + đích Nghĩa EngCihui methylic