含硫原油 hán liú yuán yóu · hàm lưu nguyên du Hán Việt: hàm lưu nguyên du · Pinyin: hán liú yuán yóu Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 硫 (lưu) + 原 (nguyên) + 油 (du)Pinyinhán liú yuán yóuHán Việthàm lưu nguyên duCấu tạo含 + 硫 + 原 + 油 · hàm + lưu + nguyên + du nghĩa thành phần: hàm + lưu + nguyên + du