含笑

hán xiào hàm tiếu

Hán Việt: hàm tiếu · Pinyin: hán xiào

Tổng quan

có nụ cười trên khuôn mặt gậm miệng mà cười, nụ cười chum chím, không mở rộng — Chỉ đoá hoa chưa nở hẳn. hàm tiếu hàm tiếu ☆Ngậm miệng mà cười, nụ cười chum chím, không mở rộng — Chỉ đoá hoa chưa nở hẳn.

Cấu tạo: (hàm) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nụ cười trên khuôn mặt gậm miệng mà cười, nụ cười chum chím, không mở rộng — Chỉ đoá hoa chưa nở hẳn. hàm tiếu hàm tiếu ☆Ngậm miệng mà cười, nụ cười chum chím, không mở rộng — Chỉ đoá hoa chưa nở hẳn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.面帶笑容。《紅樓夢》第八回:「忙上來打千兒請安。寶玉忙含笑攜他起來。」 2.比喻花初開時。宋.蘇軾〈新城道中〉詩二首之一:「野桃含笑竹籬短,溪柳自搖沙水清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面带笑容~点头丨~于九泉。

Eng

  • CC-CEDICT to have a smile on one's face
  • Cihui to have a smile on one's face

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

微笑

Từ trái nghĩa

含悲