含笑九原

hán xiào jiǔ yuán hàm tiếu cửu nguyên

Hán Việt: hàm tiếu cửu nguyên · Pinyin: hán xiào jiǔ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tiếu) + (cửu) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原:泛指墓地。在九泉之下满含笑容。指死后也感到心安,没什么牵挂。