含笑地下

hàm tiếu địa hạ

Hán Việt: hàm tiếu địa hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tiếu) + (địa) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 含笑地下 ánxiàodìxia f.e. die with satisfaction