含糊两可 hán hú liǎng kě · hàm hồ lưỡng khả Hán Việt: hàm hồ lưỡng khả · Pinyin: hán hú liǎng kě Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 糊 (hồ) + 两 (lưỡng) + 可 (khả)Pinyinhán hú liǎng kěHán Việthàm hồ lưỡng khảCấu tạo含 + 糊 + 两 + 可 · hàm + hồ + lưỡng + khả nghĩa thành phần: hàm + hồ + lưỡng + khả