含糊了事 hàm hồ liễu sự Hán Việt: hàm hồ liễu sự Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 糊 (hồ) + 了 (liễu) + 事 (sự)Hán Việthàm hồ liễu sựCấu tạo含 + 糊 + 了 + 事 · hàm + hồ + liễu + sự nghĩa thành phần: hàm + hồ + liễu + sự Nghĩa EngCihui 含糊了事 ánhu liǎoshì v.p. settle a case in a muddling manner; finish a job carelessly