含糊其词

hán hú qí cíhàm hồ kì từ

Hán Việt: hàm hồ kì từ · Pinyin: hán hú qí cí

Tổng quan

1. lập lờ; qua loa tắc trách。不明確,支吾躲閃,搪塞。 2. tối nghĩa; mơ hồ; nhập nhằng。含義或論據含混。 3. lẩn tránh vấn đề; né tránh vấn đề。迴避問題。

新华 · Tân Hoa Đại lục

含糊:不明确,不清晰。词:话语。故意把话说得模棱两可,不清楚,不明确。

Cấu tạo: 含 (hàm) + 糊 (hồ) + 其 (kì) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói lập lờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含糊:不明确,不清晰。词:话语。故意把话说得模棱两可,不清楚,不明确。
  • Kaggle Zh-Vi palter

Eng

  • Cihui to equivocate; to talk evasively (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

含糊不清 · 含糊不明 · 含糊地念 · 含糊措辞 · 含糊地 · 含糊的 · 含糊话 · 含糊兩可