含糊答應 hàm hồ đáp ứng Hán Việt: hàm hồ đáp ứng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 糊 (hồ) + 答 (đáp) + 應 (ứng)Hán Việthàm hồ đáp ứngCấu tạo含 + 糊 + 答 + 應 · hàm + hồ + đáp + ứng nghĩa thành phần: hàm + hồ + đáp + ứng Nghĩa EngCihui 含糊答應 ánhú dāying v.p. mutter a vague assent