含荼茹毒 hán tú rú dú · hàm đồ như độc Hán Việt: hàm đồ như độc · Pinyin: hán tú rú dú Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 荼 (đồ) + 茹 (như) + 毒 (độc)Pinyinhán tú rú dúHán Việthàm đồ như độcCấu tạo含 + 荼 + 茹 + 毒 · hàm + đồ + như + độc nghĩa thành phần: hàm + đồ + như + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荼:苦菜;茹:吃。比喻历尽辛苦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言含辛茹苦。