含蓄不露 hàm súc bất lộ Hán Việt: hàm súc bất lộ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 蓄 (súc) + 不 (bất) + 露 (lộ)Hán Việthàm súc bất lộCấu tạo含 + 蓄 + 不 + 露 · hàm + súc + bất + lộ nghĩa thành phần: hàm + súc + bất + lộ Nghĩa EngCihui 含蓄不露 ánxùbùlù f.e. contain much but reveal little