含蓄批評

hàm súc phê bình

Hán Việt: hàm súc phê bình

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (súc) + (phê) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 含蓄批評 ánxù pīpíng n. implicit criticism