含蓄量表

hàm súc lượng biểu

Hán Việt: hàm súc lượng biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (súc) + (lượng) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 含蓄量表 ánxùliàngbiǎo n. scalogram