含蘊規律 hàm uẩn quy luật Hán Việt: hàm uẩn quy luật Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 蘊 (uẩn) + 規 (quy) + 律 (luật)Hán Việthàm uẩn quy luậtCấu tạo含 + 蘊 + 規 + 律 · hàm + uẩn + quy + luật nghĩa thành phần: hàm + uẩn + quy + luật Nghĩa EngCihui 含蘊規律 ányùn guīlǜ n. <lg.> implicational law