含血吮瘡

hán xuè shǔn chuāng hàm huyết duyện sang

Hán Việt: hàm huyết duyện sang · Pinyin: hán xuè shǔn chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (huyết) + (duyện) + (sang)