含辛如苦

hán xīn rú kǔ hàm tân như khổ

Hán Việt: hàm tân như khổ · Pinyin: hán xīn rú kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tân) + (như) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经受艰辛困苦(茹吃)。也说茹苦含辛。