含辛忍苦
hàm tân nhẫn khổ
Hán Việt: hàm tân nhẫn khổ · Pinyin: hán xīn rěn kǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容忍受辛苦或吃尽辛苦。同“含辛茹苦”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"含辛茹苦"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容忍受辛苦或吃尽辛苦。同含辛茹苦”。
Hán Việt: hàm tân nhẫn khổ · Pinyin: hán xīn rěn kǔ