含辱偷生 hàm nhục thâu sanh Hán Việt: hàm nhục thâu sanh Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 辱 (nhục) + 偷 (thâu) + 生 (sanh)Hán Việthàm nhục thâu sanhCấu tạo含 + 辱 + 偷 + 生 · hàm + nhục + thâu + sanh nghĩa thành phần: hàm + nhục + thâu + sanh Nghĩa EngCihui 含辱偷生 ánrǔtōushēng f.e. endure shame to save one's skin