含辱求生 hàm nhục cầu sanh Hán Việt: hàm nhục cầu sanh Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 辱 (nhục) + 求 (cầu) + 生 (sanh)Hán Việthàm nhục cầu sanhCấu tạo含 + 辱 + 求 + 生 · hàm + nhục + cầu + sanh nghĩa thành phần: hàm + nhục + cầu + sanh Nghĩa EngCihui 含辱求生 ánrǔqiúshēng f.e. swallow insults to remain alive