含鐵共振 hàm thiết cộng chấn Hán Việt: hàm thiết cộng chấn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 鐵 (thiết) + 共 (cộng) + 振 (chấn)Hán Việthàm thiết cộng chấnCấu tạo含 + 鐵 + 共 + 振 · hàm + thiết + cộng + chấn nghĩa thành phần: hàm + thiết + cộng + chấn Nghĩa EngCihui ferrorsonance