聽人擺佈

thính nhân bãi bố

Hán Việt: thính nhân bãi bố

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (nhân) + (bãi) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽人擺布 īngrénbǎibu* f.e. under the dictate of others