聽人穿鼻

tīng rén chuān bí thính nhân xuyên tị

Hán Việt: thính nhân xuyên tị · Pinyin: tīng rén chuān bí

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (nhân) + 穿 (xuyên) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听:任凭;穿鼻:牛鼻子穿桊。比喻听凭别人摆布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言让人牵着鼻子走。比喻任人支配而无主见。
  • Tân Hoa Tự Điển 听任凭;穿鼻牛鼻子穿桊。比喻听凭别人摆布。

Eng

  • Cihui 聽人穿鼻 īngrénchuānbí f.e. be at the mercy of others