聽從指揮

thính tòng chỉ huy

Hán Việt: thính tòng chỉ huy

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (tòng) + (chỉ) + (huy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽從指揮 īngcóng zhǐhuī v.o. submit to sb.'s command