聽任宰割

thính nhâm tể cát

Hán Việt: thính nhâm tể cát

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (nhâm) + (tể) + (cát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽任宰割 īngrènzǎigē f.e. place oneself at the mercy of...