聽任宰割 thính nhâm tể cát Hán Việt: thính nhâm tể cát Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 任 (nhâm) + 宰 (tể) + 割 (cát)Hán Việtthính nhâm tể cátCấu tạo聽 + 任 + 宰 + 割 · thính + nhâm + tể + cát nghĩa thành phần: thính + nhâm + tể + cát Nghĩa EngCihui 聽任宰割 īngrènzǎigē f.e. place oneself at the mercy of...