聽任擺佈

thính nhâm bãi bố

Hán Việt: thính nhâm bãi bố

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (nhâm) + (bãi) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽任擺布 īngrènbǎibu f.e. be at sb.'s disposal