聽衆反應 thính chúng phản ứng Hán Việt: thính chúng phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 衆 (chúng) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtthính chúng phản ứngCấu tạo聽 + 衆 + 反 + 應 · thính + chúng + phản + ứng nghĩa thành phần: thính + chúng + phản + ứng Nghĩa EngCihui 聽眾反應 īngzhòng fǎnyìng n. <lg.> audience response