聽衆敬語 thính chúng kính ngữ Hán Việt: thính chúng kính ngữ Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 衆 (chúng) + 敬 (kính) + 語 (ngữ)Hán Việtthính chúng kính ngữCấu tạo聽 + 衆 + 敬 + 語 · thính + chúng + kính + ngữ nghĩa thành phần: thính + chúng + kính + ngữ Nghĩa EngCihui 聽眾敬語 īngzhòng jìngyǔ n. <lg.> audience honorifics