聽候分配 thính hậu phân phối Hán Việt: thính hậu phân phối Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 候 (hậu) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtthính hậu phân phốiCấu tạo聽 + 候 + 分 + 配 · thính + hậu + phân + phối nghĩa thành phần: thính + hậu + phân + phối Nghĩa EngCihui 聽候分配 īnghòu fēnpèi v.p. wait for a job assignment