聽其自流
thính kì tự lưu
Hán Việt: thính kì tự lưu · Pinyin: tīng qí zì liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不加约束、引导,听任自由发展。
Eng
- Cihui 聽其自流 īngqízìliú f.e. let things drift along
Hán Việt: thính kì tự lưu · Pinyin: tīng qí zì liú