聽寫作文 thính tả tác văn Hán Việt: thính tả tác văn Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 寫 (tả) + 作 (tác) + 文 (văn)Hán Việtthính tả tác vănCấu tạo聽 + 寫 + 作 + 文 · thính + tả + tác + văn nghĩa thành phần: thính + tả + tác + văn Nghĩa EngCihui 聽寫作文 īngxiě zuòwén n. <lg.> dicto-comp