聽憑處置 thính bằng xử trí Hán Việt: thính bằng xử trí Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 憑 (bằng) + 處 (xử) + 置 (trí)Hán Việtthính bằng xử tríCấu tạo聽 + 憑 + 處 + 置 · thính + bằng + xử + trí nghĩa thành phần: thính + bằng + xử + trí Nghĩa EngCihui 聽憑處置 īngpíng chǔzhì v.o. put (oneself) in sb.'s hands