聽力測驗 thính lực trắc nghiệm Hán Việt: thính lực trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việtthính lực trắc nghiệmCấu tạo聽 + 力 + 測 + 驗 · thính + lực + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: thính + lực + trắc + nghiệm Nghĩa EngCihui 聽力測驗 īnglì cèyàn n. listening comprehension test