聽取報告 thính thủ báo cáo Hán Việt: thính thủ báo cáo Tổng quan phỏng vấn, thẩm vấn Cấu tạo: 聽 (thính) + 取 (thủ) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtthính thủ báo cáoCấu tạo聽 + 取 + 報 + 告 · thính + thủ + báo + cáo nghĩa thành phần: thính + thủ + báo + cáo Nghĩa ViệtCihui phỏng vấn, thẩm vấn