听取报告

thính thủ báo cáo

Hán Việt: thính thủ báo cáo

Tổng quan

phỏng vấn, thẩm vấn

Cấu tạo: 聽 (thính) + 取 (thủ) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghe báo cáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi debrief

Từ liên quan

Gần nghĩa

听取汇报 · 报告文学 · 报告者的 · 报告书 · 报告人 · 报告会 · 报告员 · 报告的