聽命於人

thính mệnh vu nhân

Hán Việt: thính mệnh vu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (mệnh) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽命於人 īngmìngyúrén f.e. be at sb.'s service