聽牆根兒

tīng qiáng gēn r thính tường căn nhi

Hán Việt: thính tường căn nhi · Pinyin: tīng qiáng gēn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 聽牆根|听墙根

Cấu tạo: (thính) + (tường) + (căn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 聽牆根|听墙根

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 聽牆根|听墙根[ting1 qiang2 gen1]
  • Cihui erhua variant of 聽牆根|听墙根