聽得入神 thính đắc nhập thần Hán Việt: thính đắc nhập thần Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 得 (đắc) + 入 (nhập) + 神 (thần)Hán Việtthính đắc nhập thầnCấu tạo聽 + 得 + 入 + 神 · thính + đắc + nhập + thần nghĩa thành phần: thính + đắc + nhập + thần Nghĩa EngCihui 聽得入神 īng de rùshén v.p. completely absorbed (in music/lecture/etc.)