聽拉拉蛄叫

thính lạp lạp cô khiếu

Hán Việt: thính lạp lạp cô khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (lạp) + (lạp) + (cô) + (khiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽拉拉蛄叫 īng làlagū jiào f.e. <topo.> die