聽籬察壁

tīng lí chá bì thính li sát bích

Hán Việt: thính li sát bích · Pinyin: tīng lí chá bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (li) + (sát) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中探听别人的动静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中探听别人的动静。